ONSONG CHARTS AVAILABLE NOW! LEARN MORE HERE
Hướng dẫn người dùng
Tài liệu
Những cài đặt này xác định cách các biểu đồ dựa trên văn bản được bố trí trên trang ảo.
Tint
Tint được sử dụng làm lớp phủ bán trong suốt trên văn bản màu đen và trắng khác. Điều này có thể được sử dụng để tint các màu cho những người bị các rối loạn căng thẳng thị giác để cải thiện việc đọc hoặc giảm mỏi mắt.
Dark Color
Màu này sẽ được trộn với bất kỳ "mực" đen nào trên trang để tô màu cho nó. Mặc định là trong suốt.
Light Color
Màu này sẽ được trộn với bất kỳ màu trắng nào trên trang để tô màu cho nó. Mặc định là trong suốt.
Low Light Mode
Xác định xem chế độ ánh sáng thấp có được bật trên tài liệu không. Mặc định là tắt.
Font
Đây là phông chữ mặc định để sử dụng cho các biểu đồ mới.
Font Family
Bạn có thể lựa chọn giữa các phông chữ phổ biến bao gồm: Georgia, Helvetica (Mặc định), Courier và Marker.
Line Spacing
Điều này cho phép bạn điều chỉnh khoảng cách giữa các dòng văn bản. Phạm vi có thể chọn là 0,7 đến 1,3. Mặc định là 1,0.
Layout
Phần này xác định cách văn bản được sắp xếp trên trang. Các tùy chọn bao gồm:
Pagination
Điều này xác định xem các tài liệu dựa trên văn bản có nên được chia thành kích thước giấy vật lý hay mở rộng trên một trang duy nhất có thể cuộn. Các tùy chọn bao gồm: Một trang (mặc định) và Nhiều trang.
Columns
Cài đặt này cho phép bạn xác định số cột mặc định. Chọn giữa 1 (Mặc định) và 2 cột.
Gutter
Đây là chiều rộng của khoảng trắng để đặt giữa các cột khi có nhiều hơn một. Mặc định là 1/2" và các tùy chọn bao gồm các phép đo từ Không có đến 1" theo gia số 1/8".
Paper
Phần này xác định tờ giấy ảo mặc định được sử dụng để xác định kích thước của các phần tử cũng như in ấn. Các tùy chọn bao gồm:
Paper Size
Điều này cho phép bạn chọn kích thước của giấy để vẽ biểu đồ. Các tùy chọn bao gồm:
- Letter - 8,5" x 11" (Mặc định)
- Folio - 8,5" x 13"
- Legal - 8,5" x 14"
- Tabloid - 11" x 17"
- A5 - 148mm x 210mm
- A4 - 210mm x 297mm
- A3 - 297mm x 420mm
- A2 - 420mm x 594mm
Paper Orientation
Đây là hướng của giấy được sử dụng để hiển thị bài hát. Các tùy chọn bao gồm: Dọc (Mặc định) hoặc Ngang.
Margins
Điều này cho phép bạn chọn lề mặc định cho giấy. Đây là giữa 0" và 1-1/2" theo gia số 1/8" hoặc 1/4". Mặc định là 3/4".
Footer
Phần này chỉ định cách chân trang của bài hát xuất hiện theo mặc định.
Footer Size
Slider này cho phép bạn xác định kích thước phông chữ tương đối của chân trang so với kích thước lời bài hát của biểu đồ. Điều này có thể nằm trong khoảng 0-100%. Mặc định là 75%.
Display Footer
Công tắc này xác định xem chân trang có được xuất ra hay không.
Include Page Numbers
Điều này xác định xem số trang có được xuất ra trong chân trang hay không.
Text
Điều này cho phép bạn thêm văn bản bổ sung vào chân trang.